Gọi điện 0916300996

NÊN CHỌN PROBIOTIC NÀO? TOP 4 PROBIOTIC ĐƯỢC NGHIÊN CỨU NHIỀU VÀ CÓ BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG  ĐÁNG CHÚ Ý

NÊN CHỌN PROBIOTIC NÀO? TOP 4 PROBIOTIC ĐƯỢC NGHIÊN CỨU NHIỀU VÀ CÓ BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG ĐÁNG CHÚ Ý

Tác giả: Dược Phẩm Úc Châu - đăng vào 09:43 ngày 03.09.2026

Trong những năm gần đây, khái niệm hệ vi sinh đường ruột ngày càng được quan tâm khi nhiều nghiên cứu cho thấy hệ vi sinh này có mối liên hệ với sức khỏe tiêu hóa, chức năng miễn dịch và nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể. Cùng với đó, thị trường probiotic cũng phát triển mạnh, ngày càng đa dạng với nhiều chủng vi sinh vật khác nhau . [1][2]

Tuy nhiên, việc đánh giá một sản phẩm probiotic không nên đơn thuần chỉ dựa trên số lượng CFU (Colony Forming Units) hay số lượng chủng có trong sản phẩm. Điều được quan tâm nhiều hơn là bằng chứng lâm sàng của từng chủng probiotic, bởi hiệu quả của probiotic mang tính đặc hiệu theo chủng, nghĩa là mỗi chủng có cơ chế tác động và lợi ích sức khỏe khác nhau. [2]

Vậy đâu là những chủng probiotic được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay?

Probiotic Là Gì? Vai Trò Của Probiotic Đối Với Hệ Vi Sinh Đường Ruột

Theo định nghĩa của FAO/WHO, probiotic là những vi sinh vật sống khi được sử dụng với lượng thích hợp sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. [2][5]

Trong đường ruột con người chứa một lượng lớn vi sinh vật, chủ yếu nằm ở đại tràng và bao gồm hàng trăm loài. Ước tính cho thấy có hơn 40 nghìn tỷ tế bào vi khuẩn cư trú trong đại tràng của một người trưởng thành. Nấm và sinh vật nguyên sinh cũng có mặt, với sự đóng góp không đáng kể về số lượng tế bào. [5]

Hình ảnh bài viết

Hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp duy trì hàng rào niêm mạc, hỗ trợ miễn dịch và góp phần bảo vệ sức khỏe tiêu hóa. 

Tiêu Chí lựa chọn Probiotic Có Bằng Chứng Mạnh

Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tiêu hóa Thế giới (WGO), hiệu quả của probiotic mang tính đặc hiệu theo từng chủng (strain-specific). Vì vậy, bằng chứng về lợi ích sức khỏe của một chủng không thể mặc nhiên suy rộng cho các chủng khác, ngay cả khi chúng thuộc cùng một loài hoặc cùng một chi.[2]

Theo tổng quan của Mackowiak và Śliżewska, một chủng probiotic tiềm năng cần được đánh giá trên nhiều tiêu chí, bao gồm khả năng sống sót trong môi trường acid dạ dày và muối mật, khả năng tương tác với niêm mạc ruột, tính an toàn, độ ổn định di truyền và đặc biệt là bằng chứng lâm sàng về hiệu quả. [5]

Tiêu chí

Các thuộc tính cần thiết

Sự an toàn

Nguồn gốc từ người hay động vật

Được phân lập từ đường tiêu hóa của những cá thể khỏe mạnh.

Lịch sử sử dụng an toàn.

Xác định chẩn đoán chính xác (đặc điểm kiểu hình và kiểu gen).

Thiếu dữ liệu về mối liên hệ với bệnh truyền nhiễm.

Thiếu khả năng phân giải muối mật.

Không có tác dụng phụ nào.

Sự vắng mặt của các gen chịu trách nhiệm về khả năng kháng kháng sinh nằm trong các yếu tố không ổn định.

Chức năng

Khả năng cạnh tranh liên quan đến hệ vi sinh vật cư trú trong hệ sinh thái đường ruột.

Khả năng  sống sót và duy trì hoạt động trao đổi chất, cũng như khả năng phát triển tại vị trí mục tiêu.

Khả năng kháng lại muối mật và enzyme.

Khả năng kháng lại độ pH thấp trong dạ dày.

Khả năng cạnh tranh giữa các loài vi sinh vật sống trong hệ sinh thái đường ruột (bao gồm cả các loài có quan hệ gần gũi).

Hoạt tính đối kháng với các tác nhân gây bệnh (ví dụ: H. pylori , Salmonella sp., Listeria monocytogenes , Clostridium difficile).

Khả năng chống chịu với bacteriocin và axit do hệ vi sinh vật đường ruột nội sinh sản sinh ra.

Khả năng bám dính và xâm chiếm một số vị trí cụ thể trong cơ thể vật chủ, cùng với tỷ lệ sống sót thích hợp trong hệ tiêu hóa.

Khả năng sử dụng công nghệ

Dễ dàng sản xuất lượng sinh khối lớn và năng suất nuôi cấy cao.

Duy trì khả năng sống sót và ổn định của các đặc tính mong muốn của vi khuẩn probiotic trong quá trình cố định (đông lạnh, sấy đông khô), chuẩn bị và phân phối các sản phẩm probiotic.

Tỷ lệ sống sót cao khi bảo quản thành phẩm (trong điều kiện hiếu khí và vi hiếu khí).

Đảm bảo các đặc tính cảm quan mong muốn của sản phẩm hoàn thiện (trong ngành công nghiệp thực phẩm).

Tính ổn định di truyền.

Khả năng kháng lại thực khuẩn thể.

Điểm quan trọng là hiệu quả của probiotic mang tính đặc hiệu từng chủng cụ thể, do đó không thể chỉ dựa vào số lượng CFU hay số lượng chủng được công bố trên nhãn sản phẩm để đánh giá hiệu quả. . [2][5]

Top 4 Probiotic Được Nghiên Cứu Nhiều Và Có Bằng Chứng Lâm Sàng Đáng Chú Ý 

1. Lactobacillus rhamnosus GG (LGG) – Một trong những probiotic được nghiên cứu rộng rãi nhất.

Hình ảnh bài viết

Lactobacillus rhamnosus GG (LGG) là một trong những probiotic được nghiên cứu rộng rãi với bằng chứng hỗ trợ sức khỏe đường tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh. 

Lactobacillus rhamnosus GG (LGG) là một trong những probiotic được nghiên cứu rộng rãi nhất trên thế giới. Probiotic này có khả năng chịu được tương đối tốt các điều kiện bất lợi của đường tiêu hóa, bao gồm môi trường acid dạ dày và muối mật, hỗ trợ khả năng sống sót khi đi qua đường tiêu hóa. Đồng thời, có khả năng tương tác và bám dính với tế bào biểu mô đường ruột, được nghiên cứu về khả năng hình thành màng sinh học, góp phần duy trì chức năng hàng rào biểu mô và cạnh tranh với sự bám dính của một số vi sinh vật gây bệnh, qua đó góp phần giải thích tiềm năng của LGG cho các lợi ích đối với sức khỏe đường tiêu hóa. [4][6]

Các lĩnh vực được nghiên cứu nhiều: [4][6]

  • Phòng ngừa và hỗ trợ giảm tiêu chảy liên quan đến kháng sinh (AAD) ở một số nhóm đối tượng.
  • Hỗ trợ giảm thời gian hoặc mức độ của một số dạng tiêu chảy cấp bao gồm tiêu chảy liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
  • Góp phần duy trì chức năng hàng rào biểu mô đường ruột tương tác với hệ miễn dịch niêm mạc và hệ sinh thái vi sinh đường ruột. .

2. Saccharomyces boulardii – Nấm men probiotic được nghiên cứu rộng rãi cho sức khỏe đường ruột

Hình ảnh bài viết

Saccharomyces boulardii là nấm men probiotic được nghiên cứu rộng rãi trong hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện tiêu chảy liên quan đến kháng sinh. 

Khác với phần lớn probiotic là vi khuẩn, Saccharomyces boulardii là một nấm men probiotic có khả năng sống sót tốt khi đi qua đường tiêu hóa nhờ chịu được môi trường acid dạ dày, enzyme tiêu hóa và có nhiệt độ phát triển tối ưu ở khoảng 37°C. Đặc biệt, do là nấm men nên không bị tác động bởi nhiều loại kháng sinh kháng khuẩn theo cùng cơ chế như probiotic dạng vi khuẩn, vì vậy có thể được nghiên cứu và sử dụng đồng thời với liệu pháp kháng sinh trong một số trường hợp.[7]

Các nghiên cứu cho thấy S. boulardii tác động theo nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm hỗ trợ duy trì chức năng hàng rào biểu mô ruột, điều hòa hệ vi sinh đường ruột, điều hòa đáp ứng miễn dịch, tiết các protein có khả năng bất hoạt hoặc làm giảm tác động của độc tố vi khuẩn, đồng thời hạn chế sự bám dính của một số tác nhân gây bệnh lên niêm mạc ruột. Những cơ chế này góp phần giải thích hiệu quả của S. boulardii trong dự phòng và hỗ trợ điều trị nhiều rối loạn tiêu hóa. [7]

Đây là một trong những probiotic có nhiều bằng chứng lâm sàng nhất, với hơn 80–90 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, Một số nghiên cứu và phân tích tổng hợp cho thấy S. boulardii có thể giúp giảm nguy cơ tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, hỗ trợ giảm nguy cơ tái phát nhiễm Clostridia Des difficile ở một số nhóm bệnh nhân, đồng thời cải thiện kết quả điều trị ở một số tình trạng tiêu chảy và bệnh lý đường tiêu hóa. [7]

Các ứng dụng đã được nghiên cứu nhiều: [7]

  1. Tiêu chảy liên quan đến kháng sinh (Antibiotic-associated diarrhea – AAD).
  2. Tiêu chảy cấp.
  3. Tiêu chảy du lịch.
  4. Hỗ trợ điều trị và giảm tái phát nhiễm Clostridioides difficile.
  5. Hỗ trợ điều trị Helicobacter pylori.
  6. Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ở một số bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD) và hội chứng ruột kích thích (IBS). 

3. Bifidobacterium longum - Lợi khuẩn quan trọng của hệ vi sinh đường ruột

Hình ảnh bài viết

Bifidobacterium longum góp phần duy trì cân bằng hệ vi sinh, hỗ trợ hàng rào ruột và điều hòa đáp ứng miễn dịch. 

Bifidobacterium longum là một trong những lợi khuẩn phổ biến và dồi dào trong hệ vi sinh đường ruột của người khỏe mạnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy số lượng Bifidobacterium longum thường giảm ở bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD), phản ánh sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. [8]

Các bằng chứng tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng cho thấy một số Bifidobacterium longum có khả năng hỗ trợ bảo vệ hàng rào biểu mô ruột, điều hòa đáp ứng miễn dịch, giảm biểu hiện các cytokine gây viêm (như TNF-α, IL-1β và IL-6), đồng thời góp phần duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tăng sản xuất acid béo chuỗi ngắn (SCFA), từ đó hỗ trợ sức khỏe đường tiêu hóa.[8]

Các thử nghiệm lâm sàng cũng ghi nhận việc bổ sung Bifidobacterium longum, đơn lẻ hoặc phối hợp với các chủng probiotic khác, có thể giúp cải thiện chỉ số hoạt động bệnh và giảm các dấu ấn viêm ở bệnh nhân viêm ruột (IBD). Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh rằng cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác định chủng, liều lượng và thời gian sử dụng tối ưu.[8]

Các ứng dụng được nghiên cứu nhiều:[8]

  • Hỗ trợ điều trị bệnh viêm ruột (IBD), bao gồm viêm loét đại tràng (UC) và bệnh Crohn (CD).
  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột.
  • Điều hòa đáp ứng miễn dịch và giảm phản ứng viêm tại đường tiêu hóa.
  • Góp phần duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hỗ trợ sức khỏe đại tràng.

4. Lactobacillus plantarum – lợi khuẩn được nghiên cứu về sức khỏe đường ruột

Hình ảnh bài viết

Ở một số nhóm bệnh nhân, Lactobacillus plantarum nổi bật với khả năng thích nghi tốt trong đường tiêu hóa, hỗ trợ duy trì cân bằng hệ vi sinh và bảo vệ niêm mạc ruột. 

Lactobacillus plantarum là một vi khuẩn có lợi thuộc nhóm probiotic, được nghiên cứu khá rộng rãi trong lĩnh vực thực phẩm lên men và sức khỏe đường ruột. Probiotic này được quan tâm vì có khả năng hỗ trợ duy trì sự ổn định của hệ vi sinh đường ruột, góp phần bảo vệ lớp niêm mạc ruột và hỗ trợ điều hòa đáp ứng miễn dịch của cơ thể.[9]

L. plantarum có thể tạo ra acid lactic và một số hợp chất sinh học quan trọng như polysaccharide ngoại bào (EPS) và bacteriocin. Những chất này giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lợi khuẩn tồn tại và phát triển, đồng thời hỗ trợ duy trì môi trường đường ruột cân bằng hơn. Nhờ vậy, chủng này thường được nhắc đến như một ứng viên tiềm năng trong việc hỗ trợ bảo vệ sức khỏe tiêu hóa và giảm nguy cơ mất cân bằng hệ vi sinh.[9]

Một số chủng Lactobacillus plantarum đã được nghiên cứu trên người, trong đó nổi bật là L. plantarum 299v. Các nghiên cứu cho thấy chủng này có thể hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng thường gặp của hội chứng ruột kích thích (IBS), chẳng hạn như đau bụng, đầy hơi và cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy theo từng chủng cụ thể, liều dùng và tình trạng sức khỏe của mỗi người, vì vậy cần hiểu đây là một hướng hỗ trợ chứ không phải giải pháp thay thế điều trị y khoa.[9]

Các ứng dụng được nghiên cứu nhiều: [9].

  • Hỗ trợ hội chứng ruột kích thích (IBS), đặc biệt ở những người có triệu chứng đau bụng, đầy hơi và khó chịu kéo dài. 
  • Hỗ trợ giảm đầy hơi, chướng bụng và cảm giác nặng bụng liên quan đến rối loạn tiêu hóa chức năng.
  • Hỗ trợ duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột, nhất là khi hệ vi sinh bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống, stress hoặc dùng kháng sinh.
  • Hỗ trợ tăng cường hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột và góp phần điều hòa miễn dịch theo hướng có lợi cho sức khỏe tiêu hóa.

Kết Luận

Xu hướng khoa học hiện nay cho thấy việc lựa chọn một sản phẩm men vi sinh tốt, và phù hợp chỉ dựa trên số lượng CFU (Colony Forming Units) hay số lượng chủng có trong sản phẩm là chưa đủ, mà còn phải căn cứ trên bằng chứng lâm sàng của từng chủng probiotic cụ thể. 

Trong số các chủng được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay, Lactobacillus rhamnosus GG, Saccharomyces boulardii, Bifidobacterium longum và Lactobacillus plantarum đều là những chủng probiotic được nghiên cứu rộng rãi và có nhiều bằng chứng lâm sàng liên quan đến sức khỏe tiêu hóa.

Việc lựa chọn các sản phẩm chứa những chủng lợi khuẩn đã được nghiên cứu tốt, kết hợp với chế độ ăn giàu chất xơ và lối sống lành mạnh, có thể góp phần duy trì một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh và hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa lâu dài.

Tài liệu tham khảo

[1] Jia W, et al. Human intestinal microbiome: Role in health and disease. Clin Chim Acta. 2024;561:119821. PMCID: PMC11578434.

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11578434/

[2] World Gastroenterology Organisation. WGO Global Guidelines: Probiotics and Prebiotics. 2023.
https://www.worldgastroenterology.org/guidelines/probiotics-and-prebiotics/probiotics-and-prebiotics-english

[3] Chandrasekaran P, Weiskirchen S, Weiskirchen R. Effects of Probiotics on Gut Microbiota: An Overview. Int J Mol Sci. 2024;25(11):6022. PMCID: PMC11172883.

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11172883/

[4] Yan F, Polk DB. Lactobacillus rhamnosus GG: An Updated Strategy to Use Microbial Products to Promote Health. Funct Food Rev. 2012 Jun;4(2):77-84. PMID: 24795791; PMCID: PMC4006995. 

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4006995/

[5] Markowiak P, Śliżewska K. Effects of Probiotics, Prebiotics, and Synbiotics on Human Health. Nutrients. 2017;9(9):1021. doi:10.3390/nu9091021. PMCID: PMC5622781. PMID: 28914794.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5622781/

[6] Mathipa-Mdakane MG, Thantsha MS. Lacticaseibacillus rhamnosus: A Suitable Candidate for the Construction of Novel Bioengineered Probiotic Strains for Targeted Pathogen Control. Microorganisms. 2022;10(3):512. doi: 10.3390/microorganisms10030512. PMCID: PMC8947445.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8947445/

[7] Pais P, Almeida V, Yılmaz M, Teixeira MC. Saccharomyces boulardii: What Makes It Such a Successful Probiotics Fungus? Journal of Fungi. 2020;6(2):78. doi: 10.3390/jof6020078. PMID: 32512834.
PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32512834/

[8] Yao S, Zhao Z, Wang W, Liu X. Bifidobacterium longum: Protection against Inflammatory Bowel Disease. Journal of Immunology Research. 2021;2021:8030297. doi:10.1155/2021/8030297. PMCID: PMC8324359.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8324359/

[9] Zare D, Aryaee H, Mirdamadi S, Shirkhan F. Postbiotics vs. Probiotics: A Comparative Review of Their Efficacy and Safety in Human Health. Iran J Public Health. 2024;53(10):2183-2195. doi: 10.18502/ijph.v53i10.16682. PMCID: PMC11557752. PMID: 39544869.

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11557752/


 

 

Bài viết liên quan
Danh mục Blog
 - Free Ship
Giỏ hàng của bạn còn trống
Xem chi tiết giỏ hàng

Phí ship & thuế được tính ở Trang Thanh Toán

Thanh toán 0₫

Chưa có sản phẩm trong danh sách yêu thích

Chưa có sản phẩm trong danh sách so sánh

sale popup

vừa mua cách đây phút

Mua ngay